Wallplate, Faceplate, Shutter

ổ cắm mạng, oulet mạng, wallplate, dây nhảy quang, cáp điện thoại, cáp mạng amp, dây điện thoại, Ổ cắm mạng SINO-Vanlock, Ổ cắm mạng AMP, Ổ cắm mạng Clipsal, Ổ cắm mạng KRONE, Ổ cắm mạng Nexans Patch Cord Dintek CAT.5E UTP 1,8 mét Patch Cord Dintek CAT.5E UTP 3 mét Patch Cord Dintek CAT6 UTP 2 mét Patch Cord Dintek CAT6 UTP 3 mét Patch Cord Dintek CAT5E STP 3 mét Đầu nối RJ-45 Dintek CAT.5E Modular Plug Đầu nối bọc kim loại RJ-45 Dintek CAT.5E Đầu nối RJ-45 Dintek CAT6 Modular Plug Đầu nối RJ-45 Dintek CAT6 S-STP Modular Plug Đầu nối RJ-45 Dintek CAT6 S-FTP Modular Plug Modular Jack-Ổ cắm Dintek CAT.5E Keystone Jack Modular Jack-Ổ cắm chống nhiễu Dintek CAT.5E Modular Jack-Ổ cắm Dintek CAT.6 Keystone Jack Modular Jack-Ổ cắm chống nhiễu Dintek CAT.6 Modular Jack - Ổ cắm thoại RJ11 Jack Dintek Modular boot Dintek-Bọc cao su cho RJ-45 Ổ mạng nổi 1 port Dintek - Surface mount box Ổ mạng nổi 2 port Dintek - Surface mount box Mặt nạ 1 port Dintek Wallplate Mặt nạ 2 port Dintek Wallplate Mặt nạ 4 port Dintek Wallplate Hộp đế nổi cho mặt nạ 1, 2, 4 port Dintek-In-wall Patch panel 24 port Dintek, CAT.5e, 19 inch Patch panel 24 port Dintek, CAT.5e, Fully shielded Patch panel 48 port Dintek, CAT.5e, 19 inch Patch panel 24 port Dintek, CAT.6, 19 inch Patch panel 24 Port Dintek, CAT.6A, 19 inch PATCH CORD VIVANCO CAT.5E UTP (CM, Blue) PATCH CORD VIVANCO CAT.5E UTP (CM, Grey) PATCH CORD VIVANCO CAT.5E UTP (CM, Red) PATCH CORD VIVANCO CAT.5E UTP (CM, Yellow) PATCH CORD VIVANCO CAT.6 UTP (CM, Blue) PATCH CORD VIVANCO CAT.6 UTP (CM, Grey) PATCH CORD VIVANCO CAT.6 UTP (CM, Red) PATCH CORD VIVANCO CAT.6 UTP (CM, Yellow) PATCH CORD VIVANCO CAT.6A S/FTP (LSZH, Blue, Red, Grey, Yellow) Keystone Jack VIVANCO CAT.5E (Unshielded, White) Keystone Jack VIVANCO CAT.5E (Shielded, Silver) Keystone Jack VIVANCO CAT.6 (Unshielded, White) Keystone Jack VIVANCO CAT.6 (Shielded, Silver) Keystone Jack VIVANCO CAT.6A (Shielded, Silver) Modular Plug Unshielded VIVANCO CAT.5E Modular Plug Unshielded VIVANCO CAT.6 Patch panel 24-port Unshielded VIVANCO CAT.5E Patch panel 48-port Unshielded VIVANCO CAT.5E Patch panel 24-port Unshielded VIVANCO CAT.6 Patch panel 48-port Unshielded VIVANCO CAT.6 Patch panel 24-port Shielded VIVANCO CAT.6A 1-port Faceplate VIVANCO 2-port Faceplate VIVANCO 1-port Faceplate (A-Format) VIVANCO 2-port Faceplate (A-Format) VIVANCO 4-port Faceplate (A-Format) VIVANCO Back box VIVANCO Ground socket VIVANCO 4-pair CAT.5E 110 connecting block VIVANCO 5-pair CAT.5E 110 connecting block VIVANCO 100-pair CAT.5E unshielded 110 Base unit VIVANCO 200-pair CAT.5E unshielded 110 Base unit VIVANCO 50-pair CAT.5E unshielded 110 Base unit with leg VIVANCO 100-pair CAT.5E unshielded 110 Base unit with leg VIVANCO, 1501-88019 "Modular plug đầu RJ45 CAT.5e, 3 prongs contact, 50u"" Gold plated, 100pcs/bag - 05 bịt => 255.000đ/bit - 10 bịt => 245.000đ/bịt" 1501-88027 Modular plug đầu RJ45 CAT.6, 3 prongs contact, 50u" Gold plated, 100pcs/bag 1501-88007 Modular plug đầu RJ45 CAT.5e FTP-shielded bọc kim loại chống nhiễu, 100pcs/bag 1501-88032 Modular plug RJ45 CAT.6 S-FTP - shielded bọc kim loại chống nhiễu, đầu RJ45 gồm 2 thành phần ghép lại, sử dụng cho cáp CAT.6 S-FTP, 100 pcs/bag 1305-03030 Modular Jack - ổ cắm CAT.5e Keystone Jack, Krone type 1305-03038 Modular Jack - ổ cắm CAT.5e Keystone Jack, Krone type (mẫu mới) 1305-03023 Modular Jack - ổ cắm CAT.5e chống nhiễu Fully shielded Keystone Jack, Krone type 1305-04012 Modular Jack - ổ cắm CAT.6 Keystone Jack, Krone type 1305-04013 Modular Jack - ổ cắm CAT.6 Keystone Jack, Krone type, mặt nhấn cáp góc 900 1305-04006 Modular Jack - ổ cắm CAT.6 chống nhiễu Fully shielded Keystone Jack, Krone type 1305-05001 Modular Jack - ổ cắm CAT.6 for 10Gb application, keystone jack, T568A/B 1305-01005 Modular Jack - ổ cắm thoại RJ11 Keystone Jack, Cat.3 unshielded 1601-XXXX "Modular boot – Bọc cao su cho RJ45, 100pcs/bag, color: Red, Orange, Yellow, Green, Blue, Gray, Black, White - 05 bịt => 145.000đ/bịt - 10 bịt => 140.000đ/bịt" 1303-11019 Face plates - Mặt nạ 01 port, US type, 113.8 x 69.7 x 6.2mm 1303-11020 Face plates - Mặt nạ 02 port, US type, 113.8 x 69.7 x 6.2mm 1303-11022 Face plates - Mặt nạ 04 port, US type, 113.8 x 69.7 x 6.2mm APF-01 Face plates - Mặt nạ 01 port, US type, 121 x 69.7 x 9.0mm, giống mặt Panasonic APF-02 Face plates - Mặt nạ 02 port, US type, 121 x 69.7 x 9.0mm, giống mặt Panasonic 1304-11003 Wall Box - Hộp đế nổi cho mặt nạ 1,2,4 port, US type, 48 x 69.8 x 114mm 1301-02012 Surface mount box - ổ mạng nổi 1 port - 48 x 65 x 27mm 1301-02013 Surface Mount box - ổ mạng nổi 2 port - 76 x 65 x 27mm 1402-03004 Patch panel 24 port, CAT.5e, 19" rackmount, Krone type 1402-03019 Patch panel 24 port, CAT.5e, 19" rackmount, 2013 NEW model type 1402-03012CH Patch panel 24 port CAT.5e Pro Fully shielded, 19" rackmount, Krone type 1402-03020 Patch panel 48 Port, CAT.5e, 2U, 19" rackmount, Krone type 1402-04011 Patch panel 24 Port, CAT.6, 19" rackmount, Krone type 1402-04012CH Patch panel 48 Port, CAT.6, 19" rackmount, Krone type 1406-00010 Patch panel 24 Port, CAT.6A, 19" rack mount, dạng tháo lắp cho từng port, bao gồm 24 ổ cắm Cat.6A và kệ cố định cho 24 sợi cáp mạng Cat.6A 1406-00011 Patch panel 24 Port, CAT.6A, 19" rack mount, dạng tháo lắp cho từng port, CHƯA BAO GỒM kệ cố định và ổ cắm Cat.6A 1402-01001 Patch panel RJ11 for Telephone 25 Port, 19" rackmount, sử dụng cho cáp thọai 1402-01002 Patch panel RJ11 for Telephone 50 Port, 19" rackmount, sử dụng cho cáp thọai 1499-00001 Patch panel Wire manager - kệ cố định cáp cho patch panel 24 port 2304-01003 (CH) Cable wire management - Thanh quản lý cáp 24 port 6102-01002CH "Crimping tool – kèm bấm mạng, for 6/8P modular used - 5 cây => 320.000đ" 6102-01001 Crimping tool – kèm bấm mạng RJ11 & RJ45, kết cấu nguyên khối kim loại 6103-01001 Punch down tool – dụng cụ nhấn cáp vào patch panel & Keystone Jack 6107-00006 Punch down tool – dụng cụ nhấn cáp đa năng cho patch panel & Keystone Jack 6103-04001 Punch down tool 5 pair – dụng cụ nhấn cáp 1 lúc 5 đối vào patch panel 6103-01005 E tool – dụng cụ nhấn cáp 1 lúc 5 đối vào Keystone Jack 6101-01006 Cable stripper – dụng cụ tuốt vỏ cáp UTP, easy type for UTP cable used 6106-02003 Bộ dụng cụ chuyên dụng hàn nối cáp quang thủ công - Professional Fiber Tool Kit, for ST/SC, include Microscope, Fiber continuity tester, Stripper, A/B fast epoxy glue, ST & SC polish disc, Glass working pad, Wipe paper, Kevlar cutter, Crimp tool, Cleaser, Rubber working pad Kèm tuốt chuyên dụng chuốt vỏ màu sợi quang trước khi hàn nối cáp quang 6106-01003 Bộ dụng cụ thi công cáp mạng - LAN Maintenance Tool Kit, content: 8P/6P Crimping tool, Cable cutter, Cable stripper, Punch down tool, UTP cable Twin tester, RJ45 x 30pcs, RJ11 x 30pcs, Boot x 20pcs Dụng cụ tách bóc vỏ ngoài sợi cáp quang, Jianye (Made in China) Dụng cụ tách bóc vỏ ngoài sợi cáp quang, Knipex (Made in Germany) FTTH box ODF 4 port, plastic mini type, wallmount (bao gồm: Pigtail SM, adapter, ống co nhiệt) 2202-12003 ODF 12 port Fiber optic enclosure, wallmount, ST/SC/FC panel, black metal box,2872897490 with splice tray (casket) & holders 2201-24012 ODF 12 port Fiber optic enclosure, 19" rackmount, ST/SC/FC panel, black metal with splice tray (casket) & holder 2201-24024 ODF 24 port Fiber optic enclosure, 19" rackmount, ST/SC/FC dual type panel, black metal with splice tray (casket) & holder 2201-48001 ODF 48 port Fiber optic enclosure, 2U-19" rack mount, ST/SC/FC panel, black metal with splice tray (casket) & holders 2107-01003 ST to ST adaptor (couplink), simlex, for ODF used 2107-03001 SC to SC adaptor (couplink), duplex , for ODF used 2107-03001 SC to SC adaptor (couplink), simplex , for ODF used "2107-05001 2107-05004" FC to FC adaptor (couplink), simplex, for ODF used 1201-03172 Patch Cord UTP Cat.5e, 0,4m, 2 đầu đúc RJ45, yellow - DINTEK made in Taiwan 1201-04XXX Patch Cord UTP Cat.5e, 1,2m, 2 đầu đúc RJ45, yellow - Taiwan 1201-04XXX Patch Cord UTP Cat.5e, 1,8m, 2 đầu đúc RJ45, yellow - Taiwan 1201-031XX Patch Cord UTP Cat.5e, 2m, 2 đầu đúc RJ45, black - DINTEK - made in Taiwan 1201-04XXX Patch Cord UTP Cat.5e, 3m, 2 đầu đúc RJ45, yellow, Blue - Taiwan 1201-04XXX Patch Cord UTP Cat.5e, 5m, 2 đầu đúc RJ45, yellow, Blue - Taiwan 1201-04XXX Patch Cord STP Cat.5e, 3m, 2 đầu đúc RJ45 bọc kim loai, Yellow - Taiwan 1201-04033 Patch Cord UTP Cat.6, 1m, 2 đầu đúc RJ45, Gray - DINTEK - made in TW 1201-04038 Patch Cord UTP Cat.6, 2m, 2 đầu đúc RJ45, Gray - DINTEK - made in TW 1201-04045 Patch Cord UTP Cat.6, 3m, 2 đầu đúc RJ45, Blue, Yellow - DINTEK - made in TW 1201-04050 Patch Cord UTP Cat.6, 5m, 2 đầu đúc RJ45, Gray - DINTEK - made in TW 1201-06002 Patch Cord UTP Cat.6A 10Gb, 0.5m, 2 đầu đúc RJ45, Gray - DINTEK - made in TW 1201-06002 Patch Cord UTP Cat.6A 10Gb, 2m, 2 đầu đúc RJ45, Gray - DINTEK - made in TW 1201-06003 Patch Cord UTP Cat.6A 10Gb, 3m, 2 đầu đúc RJ45, Gray - DINTEK - made in TW 2103-02032A "Cáp quang Multi mode, 50/125, 4 core, out door, DINTEK - made in Taiwan - Trên 300m => 23.000đ/m - Trên 500m => 22.000đ/m - Trên 1000m => 20.000đ/m" 2103-02033 "Cáp quang Multi mode, 50/125, 6 core, out door, DINTEK - made in Taiwan - Trên 200m => 31.000đ/m - Trên 300m => 30.000đ/m - Trên 500m => 29.000đ/m" 2105-02013 Fiber pigtail 50/125um, Multi-mode, simplex, SC, 1M, DINTEK, Taiwan 2104-03021 Fiber patch cord 50/125um, Multi-mode, duplex, SC/SC, 3M, DINTEK, Taiwan 2104-15001 Fiber patch cord 50/125um, Multi-mode, duplex, LC/SC, 3M, DINTEK, Taiwan SC/SC, SF/SC, Multi mode, duplex, 3m or 5m, China LC/LC, LC/SC, Multi-mode, duplex, 3m or 5m, China SC/SC, ST/ST, ST/SC, FC/FC, FC/SC, FC/ST Single mode, duplex, 3m LC/XX Single-mode, duplex, 3m Ống co nhiệt, dài 6cm FC-C130SC RubyTech Media Converter, 10/100Mbps, Multi mode, 2km, made in Taiwan FC-C130SC.SC20 RubyTech Media Converter, 10/100Mbps, Single mode, 20km, made in Taiwan GE-C301 RubyTech Media Converter, 1000Mbps, Multi mode, 550m, made in Taiwan GE-C110 RubyTech Media Converter, 10/100/1000Mbps, Multi mode 550m, Taiwan GE-C110SC.S10 RubyTech Media Converter, 10/100/1000Mbps, Single Mode, 10km, Taiwan GE-C301SC.S10 RubyTech Media Converter, 1000Mbps, Single mode, 10km, Taiwan SFP.LC.S10 RubyTech SFP converter, 1.25G, Single mode, 10km, made in Taiwan CR-1112AC RubyTech Media Converter Rack chassis, 12 slot, 01 AC Power (TW) CR-1112RAC RubyTech Media Converter Rack chassis, 12 slot, 02 AC Power (TW) OptoSpan-100 ATRIE Media Conveter, 10/100mbps, Single & Multi mode, 60km. Taiwan AP-B35011-3CL10 ATOP SFP Module , 155Mbps, Single Fiber, SM, 10km, TX/RX 1310/1550nm. Made in China AP-B53011-3CL10 ATOP SFP Module, 155Mbps, Single Fiber, SM, 10km, TX/RX 1550/1310nm. Made in China AP-S85123-3CLM ATOP SFP Module, 1.25G, Multi mode, 550m. Made in China AP-S31123-3CDL20 ATOP SFP Module, 1.25G, Single mode, 20km. Made in China (DDM support) AP-S31011-3CLM ATOP SFP Module, 155Mbps, Multi mode, 2km. Made in China AP-S31011-3CL10 ATOP SFP Module, 155Mbps, Single mode, 10km. Made in China AF1100SF ATOP Media Converter for SFP, 10/100/1000mbps. Made in China GT-8110-SB-11-20A (B) GIGATECH Media Converter, Single Fiber, 10/100mbps, SM, 25km. China GT-8110GSA-11-20-AS GIGATECH Media Converter, 10/100/1000mbps, SM, 20km. China GT-8110MA-11-05-AS GIGATECH Media Converter, 10/100/1000mbps, MM, 550m. China GT-8110-SA-11-20 GIGATECH Media Converter, Dual Fiber, 10/100mbps, SM, 20km. China GT-8110MA-11-05-AS GIGATECH Media Converter, Dual Fiber, 10/100mbps, MM, 2km. China GT-9113-411-0D-3 GIGATECH SFP Module, Dual Fiber, 155Mbps, SM, 20km. China Cáp TE Krone CAT6E UTP 4pairs, tiêu chuẩn TrueNet. Kích thước lõi đồng: 24AWG, có lõi nhựa chia, đóng hộp có lô cuộn cáp. Chiều dài 305m/hộp. 6499 1 030-01 ADC Truenet/ China ADC Category 6E Modular Jack, 68301800-01 ADC Krone/Australia Boot color 0-0272354-X AMP/Thái Lan/ Taiwan Đầu bấm RJ45 Connector 4-554720-3 AMP/China Mặt đôi 2 port(Wall Plate - 2 Port Faceplate Kit,Shutter,2 Ports) 6538 3 112-04 ADC Krone/Malaysia Mặt đơn 1 port(Wall Plate - 1 Port Faceplate Kit,Shutter,1 Ports) 6538 3 112-04 ADC Krone/Malaysia Đế nhựa cho hệ thống mạng Sino/VN Switch CISCO2960 (WS-C2960-24TC-L) WS-C2960-24TC-L Cisco/ China Bộ lưu điện 1500VA US1500 Upselect Tủ Close Rack 15U VN ADC Krone,Cat 6e Patch Panel 24-port w/ Rear Cable Manager, PCB-type 6653 1 587-24 ADC Krone/China Nẹp nhưa 24x14 SP (2m/1 cây) GA24 SP/Sino/VN Nẹp nhưa 39x18 SP (2m/1 cây) GA39 SP/Sino/VN Nẹp nhưa 60x40 SP (2m/1 cây) GA60 SP/Sino/VN Ống ghen nhựa SP D25 SP9025 SP/Sino/VN Hộp Box vuông 100x100x50mm SP/Sino/VN Nối trơn ống SPD25 SP/Sino/VN Nối răng ống SPD25 SP/Sino/VN

Hiển thị: Danh sách / Bảng
Liệt kê:
Sắp xếp:
Mặt sino 1 lỗ

Mặt sino 1 lỗ

Mặt sino 1 lỗ Mặt đơn 1 port(Wall Plate - 1 Po...
Mặt sino 2 lỗ

Mặt sino 2 lỗ

Mặt sino 2 lỗ Mặt đôi 2 port(Wall Plate - 2 Po...
Bản quyền thuộc Khánh An © 2015. All rights reserved. Phát triển bởi Thanh Bình.