Tủ mạng CABINET

Open Rack 19” 27U, Open Rack 19” 42U, , Wall Mount Rack 6U, Wall Mount Rack 9U, , Rack Cabinet 19” 10U , series 500, Rack Cabinet 19” 15U , series 600, Rack Cabinet 19” 20U , series 800, Rack Cabinet 19” 27U , series 600, Rack Cabinet 19” 27U , series 800, Rack Cabinet 19” 27U, series 1000, Rack Cabinet 19” 32U , series 600, Rack Cabinet 19” 32U , series 800, Rack Cabinet 19” 32U , series 1000, Rack Cabinet 19” 36U, series 600, Rack Cabinet 19” 36U, series 800, Rack Cabinet 19” 36U, series 1000, Rack Cabinet 19” 42U, series 600, Rack Cabinet 19” 42U, series 800, Rack Cabinet 19” 42U, series 1000, , Khay cố định series 800, Khay cố định series 1000, Khay cố định 2U, khay trượt, Ổ điện 6 port, Ổ điện 7 port, Ổ điện 12 port, Ổ điện 24 port, Quản lí cáp có nắp che 1U, Quản lí cáp 1U, Nắp che 1U, Nắp che 2U, Nắp che 3U,

 


So sánh sản phẩm (%s)


Tủ mạng 10U

Tủ mạng 10U

Tủ mạng 10U Định nghĩa đơn vị U hoặc RU ..

Tủ mạng 15U-D600

Tủ mạng 15U-D600

Tủ mạng 19" 15U-D600 H820xD600xW600mm - 2 cửa trước sau(cửa trước gắn kính) ..

Tủ mạng 15U-D800

Tủ mạng 15U-D800

Tủ mạng 19" 15U-D800 H820xD800xW600mm - Cửa trước gắn kính,cưa sau đục lỗ - ..

Tủ mạng 20U D600

Tủ mạng 20U D600

Tủ mạng 19" 20U-D600 H1000xD600xW600mm - 2 cửa trước sau (cửa trước gắn kí..

Tủ mạng 20U D800

Tủ mạng 20U D800

Tủ mạng 19" 20U-D800 H1000xD800xW600mm - Cửa trước gắn kính. - cửa sau đ..

Tủ mạng 20U-D1000

Tủ mạng 20U-D1000

Tủ mạng 19" 20U-D1000 H1000xD1070xW600mm - Cửa lưới trước sau. - Cửa hôn..

Tủ mạng 27U

Tủ mạng 27U

Định nghĩa đơn vị U hoặc RU Kích thước H.1400 x W.600 x D.1000 *Toàn bộ tủ..

Tủ mạng 32U

Tủ mạng 32U

Định nghĩa đơn vị U hoặc RU Kích thước H.1600 x W.600 x D.600 *Toàn bộ tủ đ..

Tủ mạng 42U

Tủ mạng 42U

Định nghĩa đơn vị U hoặc RU Kích thước H.2100 x W.600 x D.600 *Toàn bộ tủ ..

Tủ mạng 6U

Tủ mạng 6U

Định nghĩa đơn vị U hoặc RU DC-RACK SYSTEM CABINET 6U-D400(Kết cấu treo tườn..

Hiển thị 1 đến 10 trong tổng số 10 (1 Trang)